Màn hình LED P1.5 là một giải pháp hiển thị hình ảnh với độ phân giải cực kỳ cao, thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu hình ảnh chi tiết và rõ nét như trong các ứng dụng quảng cáo, truyền thông, và giải trí. Với khoảng cách pixel nhỏ, màn hình LED P1.5 mang lại chất lượng hình ảnh sắc nét và màu sắc sống động.

Thông số kỹ thuật màn hình led P1.5 :

STT | NỘI DUNG | YÊU CẦU |
1. Thông số module |
||
1 | Chủng loại led | SMD |
2 | Khoảng cách điểm ảnh | 1.53 mm |
3 | Cấu tạo điểm ảnh | 1R1G1B |
4 | Độ phân giải module | 208 x 104 pixel |
5 | Kích thước module | 320mm x 160mm x 38mm |
2. Thông số cabinet | ||
1 | Độ phân giải cabinet | / |
2 | Số lượng module/cabinet | 2 x 2 |
3 | Kích thước cabinet | / |
4 | Trọng lượng | 5.7 kg/cabinet |
3. Thông số màn hình | ||
1 | Mật độ điểm ảnh | 422.500 dots/m2 |
2 | Độ sáng | 600 – 1200 cd/m2 |
3 | Góc nhìn | 120°/120° |
4 | Độ mịn | ≥98% |
5 | Độ tương phản | 5000:1 |
6 | Cấp độ bảo vệ | IP35 |
4. Thông số hệ thống điều khiển | ||
1 | Tần số quét | 1/40 |
2 | Tần số khung hình | 60 frame/s (120 frame/s – 3D) |
3 | Tần số làm tươi | ≥3840Hz |
4 | Phương thức điều khiển | Đồng bộ dữ liệu bằng máy tính |
5 | Khoảng cách điều khiển | Mạng LAN 100m, trên 100m cáp quang |
6 | Hệ thống điều khiển | Windows |
7 | Tín hiệu đầu vào | HDMI, DVI, VGA,… |
5. Thông số khi vận hành | ||
1 | Điện áp làm việc | AC 120V~240V, 50~60Hz |
2 | Công suất cực đại | ≤600W/m2 |
3 | Thời gian làm việc | 8-12 hrs |
4 | Tuổi thọ led | 100.000h |
5 | Tỷ lệ chết điểm | ≤0.001 |
6 | Môi trường làm việc | 10% ~ 90% RH, không đông kết, 10℃ ~ 60℃ |